Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
复迭覆迭

fù dié

复迭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 复迭 trong tiếng Việt

biến thể của 覆疊|覆叠[fu4 die2]

Tra từ liên quan