Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福地

fú dì

福地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福地 trong tiếng Việt

vùng đất hạnh phúc; thế giới cực lạc

Tra từ liên quan