Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏地

fú dì

伏地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏地 trong tiếng Việt

nằm sấp

Tra từ liên quan