Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伏尔加格勒伏爾加格勒

Fú ěr jiā gé lè

伏尔加格勒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伏尔加格勒 trong tiếng Việt

Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏爾加河|伏尔加河[Fu2 er3 jia1 He2]

Tra từ liên quan