伏尔加格勒伏爾加格勒 Fú ěr jiā gé lè 伏尔加格勒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伏尔加格勒 trong tiếng Việt Volgograd, thành phố Nga trên sông Volga 伏爾加河|伏尔加河[Fu2 er3 jia1 He2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan