Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福鼎

Fú dǐng

福鼎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福鼎 trong tiếng Việt

Phúc Đỉnh, thành phố cấp huyện ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến

Tra từ liên quan