Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
非动物性名词
fēi dòng wù xìng míng cí

danh từ không sinh vật

Cụm từ
肥东县
Féi dōng Xiàn

huyện Phi Đông, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
非独
fēi dú

không chỉ; không chỉ đơn thuần

Cụm từ
蜚短流长
fēi duǎn liú cháng

phỉ báng tung tin đồn ác; cũng viết là 飛短流長|飞短流长[fei1 duan3 liu2 chang2]

Cụm từ
飞短流长
fēi duǎn liú cháng

phao tin đồn nhảm độc hại

Cụm từ
非都会郡
fēi dū huì jùn

quận phi đô thị (Anh)

Cụm từ
非对称
fēi duì chèn

bất đối xứng

Cụm từ
非对称式数据用户线
fēi duì chèn shì shù jù yòng hù xiàn

Đường dây thuê bao số bất đối xứng; ADSL

Cụm từ
非独立
fēi dú lì

phụ thuộc

Cụm từ
肥墩墩
féi dūn dūn

béo phì quá mức

Cụm từ
飞蛾
fēi é

bọ ngài

Cụm từ
飞蛾扑火
fēi é pū huǒ

bướm đêm lao vào ngọn lửa; sức hút chết người

Cụm từ
费尔巴哈
Fèi ěr bā hā

Ludwig Feuerbach (1804-1872), nhà triết học duy vật

Cụm từ
费尔干纳
Fèi ěr gàn nà

thung lũng Ferghana (ở Uzbekistan, Trung Á)

Cụm từ
费尔干纳盆地
Fèi ěr gàn nà Pén dì

thung lũng Ferghana ở Uzbekistan hiện đại

Cụm từ
费尔马
Fèi ěr mǎ

Pierre de Fermat (1601-1665), nhà toán học người Pháp

Cụm từ
费尔马大定理
Fèi ěr mǎ dà dìng lǐ

Định lý cuối cùng của Fermat

Cụm từ
菲尔普斯
Fēi ěr pǔ sī

Phelps (tên); Michael Phelps (1985-), vận động viên bơi lội Mỹ và là người đoạt nhiều huy chương vàng Olympic

Cụm từ
菲尔特
Fēi ěr tè

Fürth (thành phố ở Đức)

Cụm từ
菲尔兹
Fēi ěr zī

Fields (tên)

Cụm từ
菲尔兹奖
Fēi ěr zī Jiǎng

Giải thưởng Fields (cho toán học, tương đương gần đúng với Giải Nobel)

Cụm từ
飞蛾投火
fēi é tóu huǒ

nghĩa đen: như bướm đêm lao vào lửa (thành ngữ); nghĩa bóng: chọn con đường dẫn đến sự hủy diệt chắc chắn

Thành ngữ
非法
fēi fǎ

bất hợp pháp

Cụm từ
非凡
fēi fán

khác thường; đặc biệt (tốt, tài năng, v.v.)

Cụm từ
废藩置县
fèi fān zhì xiàn

bãi bỏ phiên trấn và thiết lập huyện hiện đại (liên quan đến tái tổ chức thời Minh Trị Nhật Bản)

Cụm từ
狒狒
fèi fèi

khỉ đầu chó

Cụm từ
菲菲
fēi fēi

rất thơm; nguy nga; đẹp đẽ

Cụm từ
沸沸扬扬
fèi fèi yáng yáng

sôi sùng sục; ồn ào; rộn ràng

Cụm từ
非份
fēi fèn

không phù hợp; tự phụ; giả định; vượt quá giới hạn; cũng viết 非分[fei1 fen4]

Cụm từ
非分
fēi fèn

không đúng mực; tự phụ; tự cho mình đúng; vượt quá giới hạn; cũng viết 非份[fei1 fen4]

Cụm từ