Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腹地

fù dì

腹地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腹地 trong tiếng Việt

  1. vùng nội địa
  2. nội địa
  3. vùng xa xôi
Tra từ liên quan