Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
福尔福爾

Fú ěr

福尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 福尔 trong tiếng Việt

Félix Faure (1841-1899), tổng thống Pháp 1895-1899

Tra từ liên quan