Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
负方負方

fù fāng

负方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 负方 trong tiếng Việt

bên thua cuộc

Tra từ liên quan