Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮点浮點

fú diǎn

浮点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮点 trong tiếng Việt

(tin học) dấu chấm động

Tra từ liên quan