侗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
侗
dân tộc Đồng (còn gọi là người Kam)
Giản thể侗
Phồn thể侗
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng