Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dòng

峒 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 峒 trong tiếng Việt

  1. hang
  2. động
Tra từ liên quan