Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动产動產

dòng chǎn

动产 là gì?

动产 [dòng chǎn] có nghĩa là tài sản lưu động; tài sản cá nhân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动产 trong tiếng Việt

  1. tài sản lưu động
  2. tài sản cá nhân

Cách đọc và ghi nhớ 动产

动产 được đọc là dòng chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài sản lưu động; tài sản cá nhân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan