动产
tài sản lưu động; tài sản cá nhân
tài sản lưu động; tài sản cá nhân
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thức ăn làm từ sản phẩm động vật
›动物农场Dòng wù Nóng chǎngTrại Súc Vật (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell…
›动物庄园Dòng wù Zhuāng yuánAnimal Farm (1945), tiểu thuyết và tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell…
›动物脂肪dòng wù zhī fángmỡ động vật
›动物界dòng wù jiègiới động vật
›动物油dòng wù yóumỡ động vật
›动物毒素dòng wù dú sùđộc tố động vật
›动粗dòng cūdùng bạo lực (đối với ai đó); đối xử thô bạo; tác động mạnh tay
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.