Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬奥会冬奧會

Dōng Ào huì

冬奥会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬奥会 trong tiếng Việt

Thế vận hội Mùa đông

Tra từ liên quan