Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dòng

洞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洞 trong tiếng Việt

hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số); LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan