Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东半球東半球

dōng bàn qiú

东半球 là gì?

东半球 [dōng bàn qiú] có nghĩa là bán cầu Đông; thế giới Cũ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东半球 trong tiếng Việt

  1. bán cầu Đông
  2. thế giới Cũ

Cách đọc và ghi nhớ 东半球

东半球 được đọc là dōng bàn qiú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bán cầu Đông; thế giới Cũ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan