Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冬菜

dōng cài

冬菜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冬菜 trong tiếng Việt

cải bắp hoặc cải bẹ khô được bảo quản

Tra từ liên quan