东部时间東部時間 Dōng bù Shí jiān 东部时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 东部时间 trong tiếng Việt Giờ Tiêu chuẩn Miền Đông (EST) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan