东安
huyện Đông An ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam; quận Đông An của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang
huyện Đông An ở Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam; quận Đông An của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Đông An của thành phố Mẫu Đơn Giang 牡丹江市, Hắc Long Giang
›东安县Dōng ān xiànhuyện Đông An tại Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
›东宁Dōng nínghuyện Dongning ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
›东宁县Dōng níng xiànhuyện Dongning ở Mudanjiang 牡丹江, Hắc Long Giang
›东城区Dōng chéng QūĐông Thành, một quận của trung tâm Bắc Kinh
›东城Dōng chéngĐông Thành, một quận của trung tâm Bắc Kinh
›东宝Dōng bǎoquận Dongbao của thành phố Jingmen 荊門市|荆门市[Jing1 men2 shi4], Hồ Bắc
›东太平洋隆起Dōng Tài píng Yáng Lóng qǐSống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.