Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动不动就生气動不動就生氣

dòng bu dòng jiù shēng qì

动不动就生气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动不动就生气 trong tiếng Việt

dễ bị xúc phạm; dễ nổi nóng

Tra từ liên quan