冬残奥会冬殘奧會 Dōng Cán ào huì 冬残奥会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冬残奥会 trong tiếng Việt Thế vận hội Paralympic Mùa đông 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan