Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

dòng

硐 là gì?

[dòng] có nghĩa là biến thể của 洞[dong4]; hang; hố.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硐 trong tiếng Việt

  1. biến thể của 洞[dong4]
  2. hang
  3. hố

Cách đọc và ghi nhớ 硐

được đọc là dòng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 洞[dong4]; hang; hố”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan