硐 là gì?
硐 [dòng] có nghĩa là biến thể của 洞[dong4]; hang; hố.
Nghĩa của từ 硐 trong tiếng Việt
- biến thể của 洞[dong4]
- hang
- hố
Cách đọc và ghi nhớ 硐
硐 được đọc là dòng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 洞[dong4]; hang; hố”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .