Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
东北平原東北平原

Dōng běi Píng yuán

东北平原 là gì?

东北平原 [Dōng běi Píng yuán] có nghĩa là Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 东北平原 trong tiếng Việt

Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu

Cách đọc và ghi nhớ 东北平原

东北平原 được đọc là Dōng běi Píng yuán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đồng bằng Đông Bắc, còn gọi là Đồng bằng Mãn Châu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan