东部 là gì?
东部 [dōng bù] có nghĩa là miền đông; phần phía đông.
Nghĩa của từ 东部 trong tiếng Việt
- miền đông
- phần phía đông
Cách đọc và ghi nhớ 东部
东部 được đọc là dōng bù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miền đông; phần phía đông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .