东北方
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
东北方
hướng đông bắc; phía đông bắc
Giản thể东北方
Phồn thể東北方
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng