动不动動不動
动不动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 动不动 trong tiếng Việt
(thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức
(thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức