Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动不动動不動

dòng bu dòng

动不动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动不动 trong tiếng Việt

(thường theo sau bởi 就[jiu4]) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức

Tra từ liên quan