冬不拉 dōng bù lā 冬不拉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 冬不拉 trong tiếng Việt đàn Dombra hoặc Tambura, đàn luýt gảy dây của Kazakhstan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan