Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin D

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ D, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.263 từ sẵn sàng
dàn

một loại sơn ca

Từ vựng
大拿
dà ná

(thông tục) người có quyền; lão đại; người có thẩm quyền; chuyên gia

Cụm từ
打奶
dǎ nǎi

nghĩa đen: đánh sữa; khuấy (làm bơ); dụng cụ tạo bọt sữa (cho cappuccino)

Cụm từ
大难
dà nàn

thảm họa lớn

Cụm từ
大难不死
dà nàn bù sǐ

vừa thoát khỏi tai ương

Cụm từ
大难不死,必有后福
dà nàn bù sǐ , bì yǒu hòu fú

sống sót sau tai họa lớn ắt sẽ có phúc về sau (tục ngữ)

Tục ngữ / châm ngôn
大难临头
dà nàn lín tóu

đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ); tai họa đang rình rập

Thành ngữ
大男人
dà nán rén

người đàn ông rất nam tính; một người đàn ông thực thụ; (dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành

Cụm từ
大男人主义
dà nán rén zhǔ yì

tư tưởng trọng nam

Cụm từ
蛋氨酸
dàn ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
大男子主义
dà nán zǐ zhǔ yì

tư tưởng trọng nam

Cụm từ
大男子主义者
dà nán zǐ zhǔ yì zhě

người theo chủ nghĩa trọng nam

Cụm từ
大脑
dà nǎo

não; đại não

Cụm từ
大闹
dà nào

gây náo loạn; làm loạn

Cụm từ
打闹
dǎ nào

cãi nhau; tranh cãi; làm ồn ào; chơi đùa ầm ĩ; chơi đùa một cách huyên náo

Cụm từ
大脑死亡
dà nǎo sǐ wáng

chết não

Cụm từ
大闹天宫
Dà nào Tiān gōng

Tôn Ngộ Không Đại Náo Thiên Cung, câu chuyện về Tôn Ngộ Không 孫悟空|孙悟空[Sun1 Wu4 kong1] từ tiểu thuyết Tây Du Ký 西遊記|西游记

Cụm từ
丹巴
Dān bā

huyện Danba (tiếng Tạng: rong brag rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Garze 甘孜藏族自治州, Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Cụm từ
淡巴菰
dàn bā gū

thuốc lá (từ mượn) (cũ)

Cụm từ
单摆
dān bǎi

con lắc đơn (vật lý)

Cụm từ
蛋白
dàn bái

lòng trắng trứng; chất đạm; albumin

Cụm từ
蛋白胨
dàn bái dòng

peptone (hóa sinh)

Cụm từ
蛋白光
dàn bái guāng

ánh trắng đục

Cụm từ
蛋白石
dàn bái shí

đá opal

Cụm từ
蛋白素
dàn bái sù

albumin

Cụm từ
蛋白质
dàn bái zhì

protein

Cụm từ
单瓣
dān bàn

một cánh hoa; một van

Cụm từ
单板滑雪
dān bǎn huá xuě

trượt ván tuyết

Cụm từ
单板机
dān bǎn jī

máy tính đơn mạch

Cụm từ
单班课
dān bān kè

bài học cá nhân; lớp một thầy một trò

Cụm từ