大声
giọng to; bằng giọng to; to tiếng
giọng to; bằng giọng to; to tiếng
大声 thường mang nghĩa “giọng to”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 大声 cùng cụm 大声疾呼 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đại thánh; mahatma; vua; hoàng đế; nhân vật kiệt xuất; Phật
›大声喊叫dà shēng hǎn jiàokêu la to
›大耳窿dà ěr lóngkẻ cho vay nặng lãi; người cho vay cắt cổ
›大肆dà sìmột cách tùy tiện; không kiềm chế (của kẻ địch hoặc kẻ xấu); không kiểm soát
›大而化之dà ér huà zhīcẩu thả; bất cẩn
›大肆攻击dà sì gōng jīcông kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)
›大肆鼓吹dà sì gǔ chuīcổ súy một cách rầm rộ
›大老远dà lǎo yuǎnrất xa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.