Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大使

dà shǐ

大使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大使 trong tiếng Việt

đại sứ; phái viên; LT:名[ming2],位[wei4]

Tra từ liên quan