Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大嗓

dà sǎng

大嗓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大嗓 trong tiếng Việt

giọng to

Tra từ liên quan