Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大石桥大石橋

Dà shí qiáo

大石桥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大石桥 trong tiếng Việt

thành phố cấp huyện Dashiqiao ở Yingkou 營口|营口[Ying2 kou3], Liêu Ninh

Tra từ liên quan