大润发
RT Mart (chuỗi siêu thị)
RT Mart (chuỗi siêu thị)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Đại Hồ hoặc Tháp Hồ ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›大湖Dà húthị trấn Đại Hồ hoặc Tháp Hồ ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
›大汉族主义dà Hàn zú zhǔ yìchủ nghĩa dân tộc Đại Hán
›大潮dà cháothuỷ triều lớn; (nghĩa bóng) thay đổi xã hội to lớn
›大汉dà hànngười to khỏe; triều Hán
›大泽乡起义Dà zé xiāng Qǐ yìKhởi nghĩa Đại Trạch Hương, tên gọi khác của Khởi nghĩa Trần Thắng-Ngô Quảng 陳勝吳廣起義|陈胜吴广起义[Chen2 Sheng4 Wu2…
›大漠dà mòsa mạc
›大滨鹬dà bīn yù(loài chim ở Trung Quốc) loài giang lớn (Calidris tenuirostris)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.