大杓鹬
(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
(loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim cúc cu thường (Cuculus canorus)
›大朱雀dà zhū què(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hoa hồng lớn (Carpodacus severtzovi)
›大东亚共荣圈Dà Dōng yà Gòng róng quānKhối Thịnh vượng Chung Đại Đông Á, khẩu hiệu thời chiến của Nhật Bản cho Đế quốc Thái Bình Dương ngắn ngủi…
›大村乡Dà cūn XiāngThị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›大村Dà cūnThị trấn Dacun ở huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
›大东Dà dōngquận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›大李杜Dà Lǐ DùLý Bạch 李白[Li3 Bai2] và Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]
›大东区Dà dōng qūquận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.