大杓鹬大杓鷸 dà sháo yù 大杓鹬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大杓鹬 trong tiếng Việt (loài chim ở Trung Quốc) curlew Viễn Đông (Numenius madagascariensis) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan