大圣大聖 dà shèng 大圣 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大圣 trong tiếng Việt đại thánh; mahatma; vua; hoàng đế; nhân vật kiệt xuất; Phật 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan