Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大声疾呼大聲疾呼

dà shēng jí hū

大声疾呼 là gì?

大声疾呼 [dà shēng jí hū] có nghĩa là kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người; để bày tỏ quan điểm của mình.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大声疾呼 trong tiếng Việt

  1. kêu gọi lớn (thành ngữ)
  2. để thu hút sự chú ý của mọi người
  3. để bày tỏ quan điểm của mình

Cách đọc và ghi nhớ 大声疾呼

大声疾呼 được đọc là dà shēng jí hū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người; để bày tỏ quan điểm của mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan