大赛
cuộc thi lớn
cuộc thi lớn
大赛 thường mang nghĩa “cuộc thi lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 大赛, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bán giảm giá lớn
›大卖场dà mài chǎngsiêu thị; hypermarket kiểu nhà kho lớn tự phục vụ
›大变dà biànthay đổi lớn
›大赦dà shèân xá; đại xá
›大赦国际Dà shè Guó jìTổ chức Ân xá Quốc tế
›大费周章dà fèi zhōu zhāngmất nhiều công sức; mất nhiều phiền toái
›大象dà xiàngcon voi; LT:隻|只[zhi1]
›大足Dà zúĐại Túc, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.