Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打入冷宫打入冷宮

dǎ rù lěng gōng

打入冷宫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打入冷宫 trong tiếng Việt

lạnh nhạt; đưa vào quên lãng của lịch sử

Tra từ liên quan