Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大容量

dà róng liàng

大容量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大容量 trong tiếng Việt

dung lượng lớn

Tra từ liên quan