Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大使馆大使館

dà shǐ guǎn

大使馆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大使馆 trong tiếng Việt

đại sứ quán; LT:座[zuo4],個|个[ge4]

Tra từ liên quan