大使馆大使館 dà shǐ guǎn 大使馆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大使馆 trong tiếng Việt đại sứ quán; LT:座[zuo4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan