大石鸡
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô cổ rỉ (Alectoris magna)
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô cổ rỉ (Alectoris magna)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi đá lớn (Esacus recurvirostris)
›大短趾百灵dà duǎn zhǐ bǎi líng(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca ngón chân ngắn lớn (Calandrella brachydactyla)
›大石桥市Dà shí qiáo Shìthành phố cấp huyện Dashiqiao ở Yingkou 營口|营口[Ying2 kou3], Liêu Ninh
›大石桥Dà shí qiáothành phố cấp huyện Dashiqiao ở Yingkou 營口|营口[Ying2 kou3], Liêu Ninh
›大炮dà pàosúng lớn; đại bác; pháo; người nói chuyện huênh hoang; Lượng từ: 門|门[men2], 尊[zun1]
›大众部Dà zhòng bùĐại chúng bộ (nhánh của Phật giáo)
›大碍dà ài(thường dùng ở dạng phủ định) vấn đề lớn; vấn đề nghiêm trọng; chuyện to tát
›大众运输dà zhòng yùn shūgiao thông công cộng (Đài Loan)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.