Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大煞风景大煞風景

dà shā fēng jǐng

大煞风景 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大煞风景 trong tiếng Việt

xem 大殺風景|大杀风景[da4 sha1 feng1 jing3]

Tra từ liên quan