Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大山猫大山貓

dà shān māo

大山猫 là gì?

大山猫 [dà shān māo] có nghĩa là Lynx rufus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大山猫 trong tiếng Việt

Lynx rufus

Cách đọc và ghi nhớ 大山猫

大山猫 được đọc là dà shān māo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lynx rufus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan