大生 dà shēng 大生 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 大生 trong tiếng Việt sinh viên đại học, viết tắt của 大學生|大学生[da4 xue2 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan