Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
大厦大廈

dà shà

大厦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 大厦 trong tiếng Việt

(dùng trong tên các tòa nhà lớn như 百老匯大廈|百老汇大厦 Broadway Mansions (ở Thượng Hải) hoặc 帝國大廈|帝国大厦 Empire State Building, v.v.)

Tra từ liên quan