Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

6.639 từ sẵn sàng
chá

đất gốc rạ sau khi thu hoạch; một vụ mùa hai thu được nhờ luân canh; một cơ hội

Từ vựng
chá

trà; cây trà; LT:杯[bei1],壺|壶[hu2]

Từ vựng
chà

đường xẻ ở hai bên áo

Từ vựng
chá

biến thể của 察[cha2]

Từ vựng
chà

ngạc nhiên; kinh ngạc

Từ vựng
chǎ

(khẩu ngữ) lội thụt (trong bùn, tuyết, v.v.)

Khẩu ngữ
chā

cái thuổng; cái xẻng

Từ vựng
chǎ

chũm chọe nhỏ

Từ vựng
chā

nấu và khuấy (thức ăn cho động vật); (khẩu ngữ) ninh (cháo, v.v.)

Khẩu ngữ
𥻗
chá

(hình thức kết hợp) ngô xay thô

Từ vựng
插班
chā bān

tham gia lớp học giữa chừng

Cụm từ
查办
chá bàn

điều tra và xử lý (một vụ án hình sự)

Cụm từ
茶包
chá bāo

túi trà; (tiếng lóng) rắc rối (từ mượn)

Tiếng lóng xã hội
茶杯
chá bēi

tách trà; cốc trà; cốc; chén; LT:隻|只[zhi1]

Cụm từ
茶藨子
chá biāo zi

quả lý gai

Cụm từ
差别
chā bié

khác biệt; phân biệt; chênh lệch

Cụm từ
插播
chā bō

ngắt quãng chương trình (phát thanh hoặc truyền hình) để chèn quảng cáo, tin tức khẩn cấp, v.v.; đưa cuộc gọi vào chế độ chờ

Cụm từ
插播广告
chā bō guǎng gào

quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi

Cụm từ
插补
chā bǔ

nội suy (toán học)

Cụm từ
察布查尔
Chá bù chá ěr

Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
察布查尔县
Chá bù chá ěr Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
察布查尔锡伯自治县
Chá bù chá ěr Xī bó Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Tích Bá Qapqal , Châu tự trị dân tộc Kazakh - Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
差不多
chà bu duō

gần; suýt nữa; xấp xỉ; khoảng như nhau; đủ tốt; không tệ

Cụm từ
差不多的
chà bu duō de

đại đa số

Cụm từ
差不离
chà bù lí

không khác nhiều; tương tự; bình thường; gần như

Cụm từ
差不离儿
chà bù lí r

biến thể er hoá của 差不離|差不离[cha4 bu4 li2]

Cụm từ
插不上手
chā bu shàng shǒu

không thể can thiệp

Cụm từ
插槽
chā cáo

khe cắm

Cụm từ
喳喳
chā cha

thì thầm; thì thào

Cụm từ
察察
chá chá

sạch sẽ; không tì vết

Cụm từ