Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝贡朝貢

cháo gòng

朝贡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝贡 trong tiếng Việt

cống nạp (cho hoàng đế)

Tra từ liên quan