吵架 chǎo jià 吵架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吵架 trong tiếng Việt cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã; LT:頓|顿[dun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan