吵架
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吵架
cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã; LT:頓|顿[dun4]
Giản thể吵架
Phồn thể吵架
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng