Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吵架

chǎo jià

吵架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吵架 trong tiếng Việt

cãi nhau; có cuộc cãi vã; cãi vã; LT:頓|顿[dun4]

Tra từ liên quan