Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抄件

chāo jiàn

抄件 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抄件 trong tiếng Việt

bản sao (bản chép)

Tra từ liên quan