Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
朝纲朝綱

cháo gāng

朝纲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 朝纲 trong tiếng Việt

pháp luật và kỷ cương triều đình

Tra từ liên quan